Tủ an toàn sinh học Class II A2, 1800mm, BSC-1800IIA2-X, Biobase
Mã: BSC-1800IIA2-X
Tủ an toàn sinh học Class II A2 – Model BSC-180IIA2-X
BSC-1800ⅡA2-X là tủ an toàn sinh học Class II Type A2 kích thước lớn, được thiết kế nhằm bảo vệ đồng thời người vận hành, mẫu thử và môi trường trong các thao tác vi sinh, sinh học và xét nghiệm. Tủ sử dụng 02 bộ lọc ULPA hiệu suất 99,9995% tại kích thước hạt 0,12 µm, kết hợp hệ thống dòng khí tuần hoàn và khí thải được kiểm soát, giúp duy trì môi trường thao tác sạch và hạn chế nguy cơ nhiễm chéo.
Đặc điểm nổi bật
Màn hình màu 4,7 inch, hiển thị trực quan các thông số vận hành theo thời gian thực và tích hợp chức năng hẹn giờ.
Cài đặt mật khẩu khi khởi động, giúp ngăn ngừa thao tác sai hoặc thay đổi cài đặt bởi người không có thẩm quyền.
Tự động điều chỉnh tốc độ gió, duy trì điều kiện dòng khí ổn định trong quá trình vận hành.
Chức năng ghi nhớ khi mất điện: khôi phục trạng thái hoạt động trước khi mất điện và có cảnh báo trực quan khi nguồn được phục hồi.
Hệ thống liên động an toàn giữa:
Đèn UV và cửa kính trước;
Đèn UV và quạt;
Quạt và cửa kính trước.
Chức năng hẹn giờ thông minh, cho phép thiết lập thời gian bật/tắt và thời gian hoạt động của đèn UV, quạt và ổ cắm điện.
Phía sau khu vực thao tác có kết cấu chống hút giấy/bụi, hạn chế giấy vụn và các vật nhẹ bị hút vào khoang đường dẫn khí.
Cửa kính trước điều khiển bằng motor, sử dụng kính cường lực nhiều lớp có khả năng chống tia UV.
Trang bị đèn UV 40 W phục vụ khử khuẩn khoang thao tác.
Hệ thống cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh đối với tốc độ dòng khí bất thường, yêu cầu thay bộ lọc, vị trí cửa kính không an toàn, áp suất bộ lọc cao và các trạng thái bất thường khác.
Thông số kỹ thuật chính – BSC-1800ⅡA2-X
| Thông số | BSC-180IIA2-X |
|---|---|
| Phân loại | Tủ an toàn sinh học Class II, Type A2 |
| Kích thước ngoài (R × S × C) | 1800 × 750 × 2250 mm |
| Kích thước khoang làm việc (R × S × C) | 1625 × 600 × 660 mm |
| Chiều cao cửa mở an toàn | 200 mm |
| Độ mở cửa tối đa | 480 mm |
| Tốc độ dòng khí vào (Inflow) | 0,53 ± 0,025 m/s |
| Tốc độ dòng khí xuống (Downflow) | 0,33 ± 0,025 m/s |
| Hệ thống dòng khí | 70% tuần hoàn, 30% thải ra ngoài |
| Bộ lọc | 02 bộ lọc ULPA, hiệu suất 99,9995% tại 0,12 µm |
| Cảnh báo tuổi thọ bộ lọc | Có |
| Cửa kính trước | Điều khiển bằng motor, kính cường lực nhiều lớp, chống tia UV |
| Đèn UV | 40 W × 1 |
| Đèn LED chiếu sáng | 17 W × 2 |
| Độ rọi | ≥1.000 lux |
| Công suất tiêu thụ | 1.300 W |
| Độ ồn | ≤65 dB |
| Ổ cắm điện chống nước | 2 ổ, tổng tải 500 W |
| Bộ điều khiển | Vi xử lý |
| Màn hình | LCD màu |
| Hệ thống cảnh báo | Cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh |
| Vật liệu khoang làm việc | Inox 304 |
| Vật liệu thân tủ | Thép cán nguội sơn phủ bột kháng khuẩn |
| Chiều cao mặt làm việc | 800 mm, có thể tùy chỉnh |
| Chân đế | Có bánh xe di chuyển |
| Nguồn điện | AC 220 V, 50/60 Hz; 110 V, 60 Hz |
| Khối lượng cả bì | 420 kg |
| Kích thước đóng gói (R × S × C) | 1930 × 990 × 1840 mm |
Ứng dụng
BSC-180IIA2-X phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, nuôi cấy tế bào, bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, viện nghiên cứu, phòng kiểm nghiệm dược phẩm, thực phẩm và các cơ sở nghiên cứu – sản xuất công nghệ sinh học.
Với khoang thao tác rộng 1625 × 600 × 660 mm, đây là model có không gian làm việc lớn, thuận tiện khi cần bố trí nhiều dụng cụ, thiết bị hoặc số lượng mẫu lớn trong cùng một quy trình. Kích thước khoang rộng cũng giúp tăng tính linh hoạt đối với các ứng dụng cần nhiều không gian thao tác.






